green turtle soup
Định nghĩa
Danh từ: - Súp rùa xanh: "green turtle soup" là một loại súp được nấu từ thịt của loài rùa biển xanh (green turtle). Đây là một món ăn truyền thống, thường được coi là cao lương mỹ vị trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Anh và các nước châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng phục vụ món súp rùa xanh ngon tuyệt làm món khai vị.)
- (Súp rùa xanh từng là món ăn phổ biến trong giới quý tộc Anh.)
- (Nhiều nhà bảo tồn phản đối việc ăn súp rùa xanh vì tác động của nó đến các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mock green turtle soup": súp rùa xanh giả, được làm từ các nguyên liệu thay thế như thịt bê hoặc nấm để mô phỏng hương vị của món súp thật.
- Many cooks now prepare mock green turtle soup using calf's head or mushrooms. (Nhiều đầu bếp hiện nay chế biến súp rùa xanh giả bằng cách dùng đầu bê hoặc nấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Turtle soup (danh từ): súp rùa nói chung, không chỉ riêng loại rùa xanh.
- Turtle soup is a delicacy in several cuisines. (Súp rùa là một món ngon trong nhiều nền ẩm thực.)
- Green turtle (danh từ): rùa biển xanh, loài rùa biển có thịt được dùng để nấu món súp này.
- The green turtle is an endangered species due to overhunting. (Rùa biển xanh là loài có nguy cơ tuyệt chủng do bị săn bắt quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- Turtle broth: nước dùng rùa, một tên gọi khác cho món súp rùa.
- Green turtle broth: nước dùng rùa xanh, nhấn mạnh thành phần từ rùa biển xanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To make green turtle soup: nấu súp rùa xanh.
- The chef learned how to make green turtle soup from his grandmother. (Đầu bếp đã học cách nấu súp rùa xanh từ bà của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "As rare as green turtle soup": hiếm như súp rùa xanh, dùng để chỉ một thứ gì đó rất hiếm có hoặc đặc biệt.
- Finding a genuine antique here is as rare as green turtle soup. (Tìm được một món đồ cổ thật ở đây hiếm như súp rùa xanh vậy.)